henry lee

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Henry Lee tên của một người lính trong cuộc Cách mạng Hoa Kỳ (1756-1818). Ông còn được biết đến với biệt danh "Light-Horse Harry" Lee, một kỵ binh tài ba cha của tướng Robert E. Lee.

dụ sử dụng
  • (Henry Lee từng phục vụ với tư cách sĩ quan kỵ binh trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ.)
  • (Tiểu sử của Henry Lee nhấn mạnh những đóng góp của ông cho lịch sử ban đầu của Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Light-Horse Harry": Biệt danh phổ biến của Henry Lee, dùng để chỉ khả năng chỉ huy kỵ binh xuất sắc của ông.
    • Light-Horse Harry Lee was known for his daring raids against British forces. (Light-Horse Harry Lee nổi tiếng với các cuộc đột kích táo bạo chống lại quân Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Robert E. Lee: Con trai của Henry Lee, một tướng lĩnh nổi tiếng trong Nội chiến Hoa Kỳ.
    • Robert E. Lee, son of Henry Lee, became a prominent Confederate general. (Robert E. Lee, con trai của Henry Lee, đã trở thành một tướng lĩnh nổi bật của quân Liên minh miền Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Light-Horse Harry Lee: Biệt danh thay thế cho Henry Lee.
  • Henry "Light-Horse Harry" Lee III: Tên đầy đủ biệt danh kết hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight under Henry Lee: chiến đấu dưới quyền Henry Lee.
    • Many soldiers fought under Henry Lee during the revolution. (Nhiều binh sĩ đã chiến đấu dưới quyền Henry Lee trong cuộc cách mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • A Lee of a man: (không phổ biến) một người đàn ông dũng cảm như Henry Lee.
    • He was a Lee of a man, charging into battle without fear. (Anh ấy một người đàn ông dũng cảm như Lee, xông pha vào trận chiến không sợ hãi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

henry lee
Henry Lee rides his horse across a battlefield.